Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiǎng

享 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 享 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 享[xiang3]

Tra từ liên quan