Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiǎng

享 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 享 trong tiếng Việt

  1. hưởng
  2. thụ hưởng
  3. có quyền sử dụng
Tra từ liên quan