Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāng

㿝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㿝 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 香[xiang1]

Tra từ liên quan