Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiàng

相 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相 trong tiếng Việt

diện mạo; chân dung; bức tranh; tể tướng; (vật lý) pha; (văn học) đánh giá (đặc biệt qua việc xem xét nét mặt); xem tướng số (bằng nhân tướng học, xem chỉ tay, v.v.)

Tra từ liên quan