Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiàng

向 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向 trong tiếng Việt

hướng; về phía; quay về; phương hướng; hỗ trợ; đứng về phía; ngay trước đây; trước đây; luôn luôn; suốt; dùng làm hậu tố cho...; hướng đến

Tra từ liên quan