Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑海豹

bān hǎi bào

斑海豹 là gì?

斑海豹 [bān hǎi bào] có nghĩa là hải cẩu đốm (Phoca largha).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑海豹 trong tiếng Việt

hải cẩu đốm (Phoca largha)

Cách đọc và ghi nhớ 斑海豹

斑海豹 được đọc là bān hǎi bào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hải cẩu đốm (Phoca largha)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan