Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒子

bàng zi

棒子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒子 trong tiếng Việt

gậy; dùi cui; gậy gộc; ngô; bắp ngô; trái bắp; (miệt thị) người Hàn Quốc

Tra từ liên quan