棒子 bàng zi 棒子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棒子 trong tiếng Việt gậy; dùi cui; gậy gộc; ngô; bắp ngô; trái bắp; (miệt thị) người Hàn Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan