Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帮佣幫傭

bāng yōng

帮佣 là gì?

帮佣 [bāng yōng] có nghĩa là người giúp việc; người giúp việc nhà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帮佣 trong tiếng Việt

  1. người giúp việc
  2. người giúp việc nhà

Cách đọc và ghi nhớ 帮佣

帮佣 được đọc là bāng yōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người giúp việc; người giúp việc nhà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan