Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑走綁走

bǎng zǒu

绑走 là gì?

绑走 [bǎng zǒu] có nghĩa là bắt cóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑走 trong tiếng Việt

bắt cóc

Cách đọc và ghi nhớ 绑走

绑走 được đọc là bǎng zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt cóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan