棒子国棒子國 Bàng zi guó 棒子国 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棒子国 trong tiếng Việt (mang tính miệt thị) Hàn Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan