Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒子国棒子國

Bàng zi guó

棒子国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒子国 trong tiếng Việt

(mang tính miệt thị) Hàn Quốc

Tra từ liên quan