膀爷膀爺 bǎng yé 膀爷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 膀爷 trong tiếng Việt người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan