Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膀爷膀爺

bǎng yé

膀爷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膀爷 trong tiếng Việt

người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)

Tra từ liên quan