Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
帮助
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

帮助

bāng zhù

sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ Tiêu chuẩn 360° Dùng từ chuyên sâu
Giản thể帮助
Phồn thể幫助
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật20/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
HIỂU TỪ TRONG 5 GIÂY

Bản đồ dùng từ 360°

✓ Đã kiểm duyệt

Dùng để nói “giúp đỡ” một người hoặc “sự giúp đỡ”; thường đi trực tiếp với người/việc cần giúp.

Từ loạiĐộng từ / Danh từ Mức độRất thông dụng Sắc tháiTrung tính, lịch sự; dùng được trong giao tiếp, học tập và công việc.
Mẹo ghi nhớ

帮助 + người/việc là động từ; 得到/需要/提供 + 帮助 thì 帮助 là danh từ.

NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

2 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 2 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2
Chữ 帮Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 助Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

4 nghĩa
  1. sự giúp đỡ
  2. hỗ trợ
  3. giúp đỡ
  4. hỗ trợ
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.

2 trường hợp
1

Động từ: giúp đỡ

Tác động tích cực để người khác làm được việc hoặc cải thiện tình huống.

Đứng ở đâu
  • Đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
  • Có thể đi với 帮助 + người + động từ.
Mẫu dùng
帮助 + người帮助 + người + động từ对 + người/việc + 有帮助
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1谢谢你帮助我。Xièxie nǐ bāngzhù wǒ.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

Ví dụ 2老师帮助我解决了这个问题。Lǎoshī bāngzhù wǒ jiějué le zhège wèntí.

Giáo viên đã giúp tôi giải quyết vấn đề này.

2

Danh từ: sự giúp đỡ

Chỉ sự hỗ trợ nhận được, cần đến hoặc được cung cấp.

Đứng ở đâu
  • Thường sau 得到、需要、请求、提供.
  • Có thể có định ngữ: 你的帮助、很大的帮助.
Mẫu dùng
得到帮助需要帮助提供帮助在…的帮助下
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1我需要你的帮助。Wǒ xūyào nǐ de bāngzhù.

Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

Ví dụ 2在大家的帮助下,我们完成了任务。Zài dàjiā de bāngzhù xià, wǒmen wánchéng le rènwu.

Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

KẾT HỢP TỰ NHIÊN

Cụm từ người bản xứ thường dùng

Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.

4 cụm

Nhận hỗ trợ

得到帮助dédào bāngzhù

nhận được giúp đỡ

Yêu cầu hỗ trợ

请求帮助qǐngqiú bāngzhù

yêu cầu giúp đỡ

Trang trọng hơn 请帮忙.

Cung cấp hỗ trợ

提供帮助tígōng bāngzhù

cung cấp sự giúp đỡ

Tác dụng

对学习有帮助duì xuéxí yǒu bāngzhù

có ích cho việc học

KHÔNG CÒN DÙNG NHẦM

Phân biệt với các từ gần nghĩa

Không chỉ nêu nghĩa, phần này chỉ rõ điểm khác và tình huống có thể thay thế.

TừÝ chínhKhác nhauKhi thay được
帮忙bāngmáng

giúp một tay

帮忙 thiên về khẩu ngữ và hành động giúp một việc cụ thể; 帮助 trung tính, có thể làm cả động từ lẫn danh từ.

Có thể gần nghĩa trong lời nhờ, nhưng 帮忙 thường không nhận tân ngữ người trực tiếp theo cách *帮忙我; nói 帮我一个忙 hoặc 帮我…

你能帮我一个忙吗?
协助xiézhù

hỗ trợ, phối hợp giúp

协助 trang trọng và thường dùng trong công việc, tổ chức; 帮助 phổ thông hơn.

Trong văn bản hành chính có thể thay, nhưng giao tiếp đời thường dùng 帮助/帮忙 tự nhiên hơn.

请协助我们完成调查。
DÀNH RIÊNG CHO NGƯỜI VIỆT

Người Việt thường sai ở đâu?

Đối chiếu trực tiếp câu sai và cách sửa tự nhiên.

2 lỗi điển hình
1
KHÔNG TỰ NHIÊN✕ 请帮助忙我。
NÊN DÙNG✓ 请帮助我。 / 请帮我一个忙。

Không ghép 帮助 và 帮忙 thành một động từ; chọn một trong hai cấu trúc.

2
KHÔNG TỰ NHIÊN✕ 这个方法帮助对我。
NÊN DÙNG✓ 这个方法对我有帮助。

Mẫu nói “có ích đối với…” là 对 + đối tượng + 有帮助.

NHỚ NGAY SAU KHI TRA

Luyện nhanh 30 giây

Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.

0/1 đúng
Câu 1Câu nào dùng 帮助 như danh từ?
MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 帮 · 助

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.