Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
巴戟
bā jǐ

rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
霸机
bà jī

(hành khách) tổ chức ngồi lì sau khi máy bay đã hạ cánh (như một cuộc phản đối dịch vụ kém, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
靶机
bǎ jī

máy bay mục tiêu

Cụm từ
拔尖
bá jiān

xuất sắc (thông tục); tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu

Cụm từ
拔尖儿
bá jiān r

biến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1]

Cụm từ
八角
bā jiǎo

hoa hồi; hồi sao; hạt hồi; có hình bát giác; Quả hồi

Cụm từ
罢教
bà jiào

cuộc đình công của giáo viên

Cụm từ
芭蕉
bā jiāo

chuối Nhật (Musa basjoo)

Cụm từ
八角床
bā jiǎo chuáng

giường có màn kiểu truyền thống

Cụm từ
八角枫
bā jiǎo fēng

alangium

Cụm từ
八角茴香
bā jiǎo huí xiāng

đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati

Cụm từ
八角街
Bā jiǎo Jiē

phố Barkhor, khu trung tâm thương mại và con đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng, còn gọi là 八廓街[Ba1 kuo4 Jie1]

Cụm từ
芭蕉扇
bā jiāo shàn

quạt lá cọ

Cụm từ
八角形
bā jiǎo xíng

hình bát giác

Cụm từ
吧唧吧唧
bā ji bā ji

(từ tượng thanh) âm chẹp miệng

Cụm từ
巴唧巴唧
bā ji bā ji

biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]

Cụm từ
八戒
bā jiè

tám giới (Phật giáo)

Cụm từ
巴结
bā jie

nịnh nọt; lấy lòng; tâng bốc

Cụm từ
拔节
bá jié

giai đoạn vươn lóng (nông nghiệp)

Cụm từ
拔节期
bá jié qī

giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)

Cụm từ
八级风
bā jí fēng

gió cấp 8; gió mạnh

Cụm từ
八级工
bā jí gōng

công nhân bậc 8 (cao nhất trong thang lương tám bậc); công nhân bậc cao nhất

Cụm từ
八级工资制
bā jí gōng zī zhì

hệ thống lương tám bậc

Cụm từ
巴金
Bā Jīn

Ba Kim (1904-2005), nhà văn, tác giả bộ ba tiểu thuyết 家春秋[Jia1 Chun1 Qiu1]

Cụm từ
巴金森氏症
Bā jīn sēn shì zhèng

Bệnh Parkinson

Cụm từ
八进制
bā jìn zhì

hệ bát phân

Cụm từ
八极拳
bā jí quán

Bát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật

Cụm từ
巴基斯坦
Bā jī sī tǎn

Pakistan

Cụm từ
把酒
bǎ jiǔ

nâng chén rượu

Cụm từ
八九不离十
bā jiǔ bù lí shí

khá là gần; rất sát; khoảng đúng

Cụm từ