Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八角茴香

bā jiǎo huí xiāng

八角茴香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八角茴香 trong tiếng Việt

đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati

Tra từ liên quan