八角茴香 bā jiǎo huí xiāng 八角茴香 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八角茴香 trong tiếng Việt đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan