拔尖儿拔尖兒 bá jiān r 拔尖儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拔尖儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan