Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
芭乐
bā lè

ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)

Cụm từ
芭乐歌
bā lè gē

(Đài Loan) bài hát trữ tình (từ mượn); bài hát đại chúng

Cụm từ
芭蕾
bā lěi

ba-lê (từ mượn)

Cụm từ
芭蕾舞
bā lěi wǔ

ba-lê (từ mượn)

Cụm từ
巴勒莫
Bā lè mò

Palermo, Ý

Cụm từ
芭乐票
bā lè piào

tiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭樂|芭乐[ba1 le4]

Cụm từ
巴勒斯坦
Bā lè sī tǎn

Palestine

Cụm từ
巴勒斯坦解放组织
Bā lè sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

Cụm từ
巴勒斯坦民族权力机构
Bā lè sī tǎn Mín zú Quán lì Jī gòu

Chính quyền Quốc gia Palestine

Cụm từ
八里
Bā lǐ

thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
峇厘
Bā lí

Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Singapore, Malaysia)

Cụm từ
峇里
Bā lǐ

Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Đài Loan)

Cụm từ
巴利
Bā lì

Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali; Barry (tên); Gareth Barry (1981-), cầu thủ bóng đá người Anh

Cụm từ
巴力
Bā lì

Baal, vị thần được thờ cúng trong nhiều cộng đồng cổ đại Trung Đông

Cụm từ
巴厘
Bā lí

Bali (tỉnh đảo của Indonesia)

Cụm từ
巴里
Bā lǐ

Bari (Puglia, Ý)

Cụm từ
巴黎
Bā lí

Paris, thủ đô của Pháp

Cụm từ
把立
bǎ lì

ghi-đông (bộ phận xe đạp)

Cụm từ
拔凉拔凉
bá liáng bá liáng

(tiếng địa phương) rất lạnh; lạnh cóng

Cụm từ
罢了
bà liǎo

một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

Cụm từ
巴厘岛
Bā lí Dǎo

Bali (hòn đảo ở Indonesia)

Cụm từ
巴里岛
Bā lǐ Dǎo

đảo Bali

Cụm từ
巴黎大学
Bā lí Dà xué

Đại học Paris

Cụm từ
巴黎公社
Bā lí Gōng shè

Công xã Paris 1871, một cuộc khởi nghĩa vô sản không thành công chống lại Đệ tam Cộng hòa Pháp

Cụm từ
巴里坤
Bā lǐ kūn

Huyện tự trị Kazakh Barkol ở Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
巴里坤草原
Bā lǐ kūn cǎo yuán

thảo nguyên Barkol gần Hami ở Tân Cương

Cụm từ
巴里坤哈萨克自治县
Bā lǐ kūn Hā sà kè Zì zhì xiàn

huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
巴里坤县
Bā lǐ kūn xiàn

huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
巴黎绿
bā lí lǜ

Xanh Paris; acetoarsenite đồng(II) Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2

Cụm từ
巴力门
bā lì mén

quốc hội (từ mượn) (cũ)

Cụm từ