Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
百折不回
bǎi zhé bù huí

xem 百折不撓|百折不挠[bai3 zhe2 bu4 nao2]

Cụm từ
败阵
bài zhèn

bị đánh bại trên chiến trường; bị thua trong một cuộc thi

Cụm từ
白枕鹤
bái zhěn hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu đầu trắng (Grus vipio)

Cụm từ
百褶裙
bǎi zhě qún

váy xếp ly

Cụm từ
白芷
bái zhǐ

bạch chỉ (Angelica dahurica); rễ của bạch chỉ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
白纸黑字
bái zhǐ hēi zì

viết bằng mực đen trên giấy trắng

Cụm từ
摆钟
bǎi zhōng

đồng hồ quả lắc

Cụm từ
白种
bái zhǒng

chủng tộc da trắng

Cụm từ
白昼
bái zhòu

ban ngày

Cụm từ
白粥
bái zhōu

cháo trắng

Cụm từ
白住
bái zhù

sống (ở đâu đó) miễn phí

Cụm từ
白术
bái zhú

thân rễ của bạch truật (Atractylodes macrocephala)

Cụm từ
白撞
bái zhuàng

tai nạn (xe) mà tài xế không bị quy trách nhiệm

Cụm từ
白浊
bái zhuó

bệnh lậu (thuật ngữ y học cổ truyền); thường được biết đến là 淋病[lin4 bing4]

Cụm từ
白灼
bái zhuó

trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)

Cụm từ
摆子
bǎi zi

bệnh sốt rét

Cụm từ
败子
bài zǐ

xem 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]

Cụm từ
白子
bái zǐ

quân cờ vây trắng; ấu trùng ong; bạch tạng

Cụm từ
白字
bái zì

chữ viết sai hoặc phát âm sai

Cụm từ
败子回头
bài zǐ huí tóu

người con hoang đàng trở về

Cụm từ
百总
bǎi zǒng

xem 把總|把总[ba3 zong3]

Cụm từ
败走
bài zǒu

chạy trốn (trong thất bại)

Cụm từ
白族
Bái zú

người Bạch (dân tộc)

Cụm từ
百足
bǎi zú

con rết

Cụm từ
百足虫
bǎi zú chóng

con rết

Cụm từ
白嘴端凤头燕鸥
bái zuǐ duān fèng tóu yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Sandwich (Thalasseus sandvicensis)

Cụm từ
白左
bái zuǒ

những người tự do phương Tây ngây thơ, tự cho mình là đúng (từ mới khoảng năm 2015)

Cụm từ
百足之虫死而不僵
bǎi zú zhī chóng sǐ ér bù jiāng

con rết chết nhưng không ngã; các tổ chức lâu đời khó sụp đổ

Cụm từ
吧唧
bā ji

chẹp miệng

Cụm từ
巴唧
bā ji

biến thể của 吧唧[ba1 ji5]

Cụm từ