Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八角枫八角楓

bā jiǎo fēng

八角枫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八角枫 trong tiếng Việt

alangium

Tra từ liên quan