八角 bā jiǎo 八角 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八角 trong tiếng Việt hoa hồihồi saohạt hồicó hình bát giácQuả hồi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan