巴唧巴唧
biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]
biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 吧唧[ba1 ji5]
›巴坦群岛Bā tǎn Qún dǎoquần đảo Batan ở eo biển Bashi giữa Đài Loan và Philippines
›巴哥犬bā gē quǎnchó pug (giống chó)
›巴基斯坦Bā jī sī tǎnPakistan
›巴哥bā gēchó pug (giống chó)
›巴塘Bā tánghuyện Batang (tiếng Tây Tạng: 'ba' thang rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4…
›巴哈马Bā hā mǎBahamas
›巴塘县Bā táng xiànhuyện Batang (Tạng: 'ba' thang rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.