拔节期拔節期 bá jié qī 拔节期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拔节期 trong tiếng Việt giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng (nông nghiệp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan