八九不离十八九不離十 bā jiǔ bù lí shí 八九不离十 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八九不离十 trong tiếng Việt khá là gần; rất sát; khoảng đúng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan