按诊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
按诊
phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)
Giản thể按诊
Phồn thể按診
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng