Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安匝

ān zā

安匝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安匝 trong tiếng Việt

ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Tra từ liên quan