安置 ān zhì 安置 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安置 trong tiếng Việt tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho; lên giường; sắp xếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan