Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安置

ān zhì

安置 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安置 trong tiếng Việt

tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho; lên giường; sắp xếp

Tra từ liên quan