Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安卓

Ān zhuó

安卓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安卓 trong tiếng Việt

Android (hệ điều hành cho thiết bị di động)

Tra từ liên quan