Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
案子

àn zi

案子 là gì?

案子 [àn zi] có nghĩa là bàn dài; quầy; (thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.); vấn đề; dự án; công việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 案子 trong tiếng Việt

  1. bàn dài
  2. quầy
  3. (thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.)
  4. vấn đề
  5. dự án
  6. công việc

Cách đọc và ghi nhớ 案子

案子 được đọc là àn zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn dài; quầy; (thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.); vấn đề; dự án; công việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan