案子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
案子
bàn dài; quầy; (thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.); vấn đề; dự án; công việc
Giản thể案子
Phồn thể案子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng