Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗桩暗樁

àn zhuāng

暗桩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗桩 trong tiếng Việt

cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp

Tra từ liên quan