暗桩暗樁 àn zhuāng 暗桩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暗桩 trong tiếng Việt cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan