Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗滞暗滯

àn zhì

暗滞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗滞 trong tiếng Việt

xỉn màu (nước da)

Tra từ liên quan