安贞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
安贞
Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229)
Giản thể安贞
Phồn thể安貞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng