Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安贞安貞

Ān zhēn

安贞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安贞 trong tiếng Việt

Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229)

Tra từ liên quan