暗转暗轉 àn zhuǎn 暗转 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暗转 trong tiếng Việt (sân khấu) tắt đèn (ví dụ: cuối cảnh); (văn học) được thăng chức bí mật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan