Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗转暗轉

àn zhuǎn

暗转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗转 trong tiếng Việt

(sân khấu) tắt đèn (ví dụ: cuối cảnh); (văn học) được thăng chức bí mật

Tra từ liên quan