Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
紫啸鸫
zǐ xiào dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo xanh (Myophonus caeruleus)

Cụm từ
子孝父慈
zǐ xiào fù cí

xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4]

Cụm từ
子细胞
zǐ xì bāo

tế bào con

Cụm từ
自卸车
zì xiè chē

xe tải ben

Cụm từ
自信
zì xìn

có tự tin; tự tin

Cụm từ
自新
zì xīn

cải tạo bản thân; sửa đổi và bắt đầu cuộc sống mới

Cụm từ
字型
zì xíng

phông chữ; kiểu chữ

Cụm từ
字形
zì xíng

hình dạng của một chữ Hán; biến thể của 字型[zi4 xing2]

Cụm từ
自省
zì xǐng

kiểm điểm bản thân; tự phản ánh thiếu sót; tự xem lại bản thân; tự nhận thức; tự phê bình

Cụm từ
自行
zì xíng

tự nguyện; tự chủ; tự mình; tự

Cụm từ
资兴
Zī xīng

Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
自行车
zì xíng chē

xe đạp; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
自行车道
zì xíng chē dào

đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp

Cụm từ
自行车馆
zì xíng chē guǎn

sân vận động đua xe đạp; velodrome

Cụm từ
自行车架
zì xíng chē jià

giá đỡ xe đạp; khung xe đạp

Cụm từ
自行车赛
zì xíng chē sài

cuộc đua xe đạp

Cụm từ
自行了断
zì xíng liǎo duàn

tự kết liễu cuộc đời

Cụm từ
自行其是
zì xíng qí shì

hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình

Cụm từ
资兴市
Zī xīng shì

Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
恣行无忌
zì xíng wú jì

hành động một cách liều lĩnh

Cụm từ
自信心
zì xìn xīn

sự tự tin

Cụm từ
子系统
zǐ xì tǒng

hệ thống con

Cụm từ
自修
zì xiū

tự học; tự mình học

Cụm từ
觜宿
zī xiù

chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座

Cụm từ
资溪县
Zī xī xiàn

huyện Zixi ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

Cụm từ
自序
zì xù

lời tựa của tác giả; ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách

Cụm từ
自诩
zì xǔ

tự cho là; tự phô trương là; khoe khoang; khoác lác

Cụm từ
自选
zì xuǎn

tự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ

Cụm từ
自学
zì xué

tự học; học một mình

Cụm từ
自学成才
zì xué chéng cái

thiên tài tự học

Cụm từ