Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
子音
zǐ yīn

phụ âm

Cụm từ
字音
zì yīn

giá trị ngữ âm của một chữ

Cụm từ
自淫
zì yín

thủ dâm

Cụm từ
兹因
zī yīn

(trang trọng) xét rằng; vì

Cụm từ
自营
zì yíng

tự vận hành; tự kinh doanh

Cụm từ
自营商
zì yíng shāng

nhà kinh doanh

Cụm từ
恣意妄为
zì yì wàng wéi

hành xử không nể nang

Cụm từ
自用
zì yòng

để có (gì đó) cho riêng mình sử dụng; (văn học) bảo thủ ý kiến

Cụm từ
资用
zī yòng

(vật lý) khả dụng

Cụm từ
自幼
zì yòu

từ nhỏ

Cụm từ
自有
zì yǒu

(tôi, họ, v.v.) đương nhiên có (kế hoạch, cách thức, v.v.); sở hữu (căn hộ, thương hiệu, v.v.) của riêng mình

Cụm từ
自由
zì yóu

tự do; sự tự do; tự do; không bị hạn chế; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
自游
zì yóu

du lịch một mình (tức là không đi với nhóm du lịch)

Cụm từ
资优
zī yōu

(Đài Loan) (về học sinh) năng khiếu

Cụm từ
资优班
zī yōu bān

(Đài Loan) lớp học gồm học sinh năng khiếu

Cụm từ
自由城
Zì yóu chéng

Freetown, thủ đô của Sierra Leone (Đài Loan)

Cụm từ
自由党
zì yóu dǎng

Đảng Tự do

Cụm từ
自由度
zì yóu dù

(số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)

Cụm từ
自由放任
zì yóu fàng rèn

tự do phóng nhiệm

Cụm từ
自由港
zì yóu gǎng

cảng tự do

Cụm từ
自由古巴
Zì yóu Gǔ bā

Cuba Libre

Cụm từ
自由焓
zì yóu hán

enthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs

Cụm từ
自由化
zì yóu huà

tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)

Cụm từ
自由活动
zì yóu huó dòng

thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)

Cụm từ
自由基
zì yóu jī

gốc tự do

Cụm từ
自由降落
zì yóu jiàng luò

rơi tự do

Cụm từ
自由基清除剂
zì yóu jī qīng chú jì

chất quét gốc tự do (hóa học)

Cụm từ
自由爵士乐
zì yóu jué shì yuè

nhạc jazz tự do (thể loại âm nhạc)

Cụm từ
自由落体
zì yóu luò tǐ

rơi tự do

Cụm từ
自由贸易
zì yóu mào yì

thương mại tự do

Cụm từ