Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
咨询
zī xún

tư vấn; xin ý kiến; tham vấn; hỏi hàng (mua bán, trang trọng)

Cụm từ
谘询
zī xún

tham vấn; tư vấn; hỏi thăm

Cụm từ
资讯
zī xùn

thông tin

Cụm từ
资讯工程
zī xùn gōng chéng

kỹ thuật thông tin (Đài Loan)

Cụm từ
资讯科技
zī xùn kē jì

công nghệ thông tin; khoa học truyền thông

Cụm từ
谘询员
zī xún yuán

cố vấn; nhà tư vấn

Cụm từ
滋芽
zī yá

(phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi

Cụm từ
眦睚
zì yá

trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét

Cụm từ
呲牙咧嘴
zī yá liě zuǐ

nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh

Cụm từ
龇牙咧嘴
zī yá liě zuǐ

nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng

Cụm từ
字眼
zì yǎn

cách diễn đạt

Cụm từ
自言
zì yán

nói (điều gì liên quan đến bản thân)

Cụm từ
字样
zì yàng

mẫu hoặc ký tự mẫu; khẩu hiệu hoặc cụm từ viết; ghi chú (ví dụ: "thư hàng không" 航空 trên thư, "bản thảo đầu tiên" 初稿 trên tài liệu, v.v.)

Cụm từ
滋养
zī yǎng

bồi bổ

Cụm từ
紫阳
Zǐ yáng

huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
自养
zì yǎng

tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)

Cụm từ
资阳
Zī yáng

Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên; quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
滋养层
zī yǎng céng

lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi

Cụm từ
资阳区
Zī yáng qū

quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
自养生物
zì yǎng shēng wù

(sinh học) tự dưỡng

Cụm từ
资阳市
Zī yáng shì

Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên

Cụm từ
紫阳县
Zǐ yáng Xiàn

huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
自言自语
zì yán zì yǔ

nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại

Cụm từ
自要
zì yào

miễn là; với điều kiện là

Cụm từ
子夜
zǐ yè

nửa đêm

Cụm từ
子叶
zǐ yè

lá mầm (lá phôi đầu tiên)

Cụm từ
字义
zì yì

nghĩa của một chữ

Cụm từ
恣意
zì yì

không kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnh

Cụm từ
自抑
zì yì

tự kiềm chế

Cụm từ
自缢
zì yì

tự treo cổ

Cụm từ