Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
转运栈
zhuǎn yùn zhàn

kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển

Cụm từ
转运站
zhuǎn yùn zhàn

kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh

Cụm từ
转载
zhuǎn zǎi

chuyển tiếp (một lô hàng); tái bản thứ gì đó đã xuất bản ở nơi khác; ở Đài Loan đọc là [zhuan3 zai4]

Cụm từ
传赞
zhuàn zàn

tái bút cho một tiểu sử

Cụm từ
专责
zhuān zé

trách nhiệm cụ thể

Cụm từ
转赠
zhuǎn zèng

chuyển tặng quà

Cụm từ
转战
zhuǎn zhàn

chiến đấu hết nơi này đến nơi khác

Cụm từ
转账
zhuǎn zhàng

chuyển khoản (tiền vào tài khoản ngân hàng)

Cụm từ
转账卡
zhuǎn zhàng kǎ

thẻ ghi nợ

Cụm từ
转折
zhuǎn zhé

chuyển biến trong xu hướng sự việc; bước ngoặt; thay đổi cốt truyện trong sách; chuyển hướng trong cuộc trò chuyện

Cụm từ
转折点
zhuǎn zhé diǎn

điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát

Cụm từ
转诊
zhuǎn zhěn

chuyển (bệnh nhân đến bệnh viện khác để điều trị)

Cụm từ
专征
zhuān zhēng

đích thân đi chinh phạt

Cụm từ
专政
zhuān zhèng

chuyên chế

Cụm từ
转正
zhuǎn zhèng

chuyển sang thành viên chính thức; đạt được biên chế

Cụm từ
专制
zhuān zhì

chuyên chế; độc tài

Cụm từ
专治
zhuān zhì

(thuốc men) dùng đặc trị cho

Cụm từ
专职
zhuān zhí

nhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gian

Cụm từ
转置
zhuàn zhì

chuyển vị

Cụm từ
专制君主制
zhuān zhì jūn zhǔ zhì

chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế

Cụm từ
专制主义
zhuān zhì zhǔ yì

chủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế

Cụm từ
转钟
zhuǎn zhōng

quá nửa đêm

Cụm từ
转轴
zhuàn zhóu

trục quay

Cụm từ
转轴儿
zhuàn zhóu r

biến thể er hoá của 轉軸|转轴[zhuan4 zhou2]

Cụm từ
专注
zhuān zhù

tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý

Cụm từ
专著
zhuān zhù

chuyên khảo; văn bản chuyên ngành

Cụm từ
转注
zhuǎn zhù

chuyển chú (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau

Cụm từ
转转
zhuàn zhuan

đi dạo

Cụm từ
转注字
zhuǎn zhù zì

chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau

Cụm từ
转子
zhuàn zǐ

(điện) rôto

Cụm từ