Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转注轉注

zhuǎn zhù

转注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转注 trong tiếng Việt

  1. chuyển chú (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán)
  2. chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác
  3. đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau
Tra từ liên quan