转注轉注 zhuǎn zhù 转注 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转注 trong tiếng Việt chuyển chú (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán)chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khácđôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan