转注字轉注字
转注字 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 转注字 trong tiếng Việt
chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau
chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau