Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
撰文
zhuàn wén

viết bài

Cụm từ
转文
zhuǎn wén

(Internet) đăng lại (Đài Loan)

Cụm từ
转徙
zhuǎn xǐ

di cư; chuyển nhà

Cụm từ
专线
zhuān xiàn

đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng; đường dây nóng; tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố); LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
专项
zhuān xiàng

chuyên biệt; dành riêng

Cụm từ
转向
zhuàn xiàng

lạc đường; mất phương hướng

Cụm từ
转向灯
zhuǎn xiàng dēng

đèn xi nhan xe

Cụm từ
转向盘
zhuǎn xiàng pán

vô lăng

Cụm từ
转向信号
zhuǎn xiàng xìn hào

tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ

Cụm từ
转校
zhuǎn xiào

chuyển trường

Cụm từ
撰写
zhuàn xiě

viết; soạn thảo

Cụm từ
转写
zhuǎn xiě

chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)

Cụm từ
专心
zhuān xīn

tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

Cụm từ
转型
zhuǎn xíng

trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)

Cụm từ
专心一意
zhuān xīn yī yì

tập trung vào

Cụm từ
颛顼
Zhuān xū

Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝[wu3 di4], cháu của Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4], truyền thống trị vì 2513-2435 TCN

Cụm từ
转学
zhuǎn xué

chuyển trường; chuyển đến trường khác

Cụm từ
转学生
zhuǎn xué sheng

học sinh chuyển trường

Cụm từ
转眼
zhuǎn yǎn

trong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua

Cụm từ
转眼即逝
zhuǎn yǎn jí shì

trôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắt

Cụm từ
砖窑
zhuān yáo

lò gạch

Cụm từ
砖窑场
zhuān yáo chǎng

lò gạch

Cụm từ
赚吆喝
zhuàn yāo he

(công ty) tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng

Cụm từ
专业
zhuān yè

chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học); ngành; LT:門|门[men2],個|个[ge4]; chuyên nghiệp

Cụm từ
转业
zhuǎn yè

chuyển nghề; chuyển sang công việc dân sự

Cụm từ
专业户
zhuān yè hù

hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia

Cụm từ
专业化
zhuān yè huà

chuyên môn hóa

Cụm từ
专业教育
zhuān yè jiào yù

giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật

Cụm từ
专业人才
zhuān yè rén cái

chuyên gia (trong một lĩnh vực)

Cụm từ
专业人士
zhuān yè rén shì

một chuyên gia

Cụm từ