Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
专业性
zhuān yè xìng

tính chuyên nghiệp; chuyên môn hóa

Cụm từ
专一
zhuān yī

chuyên tâm; tập trung

Cụm từ
专意
zhuān yì

cố ý; có chủ đích

Cụm từ
转椅
zhuàn yǐ

ghế xoay; băng chuyền trẻ em

Cụm từ
转移
zhuǎn yí

chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn

Cụm từ
转义
zhuǎn yì

(ngôn ngữ học) nghĩa chuyển; (tin học) thoát

Cụm từ
转译
zhuǎn yì

dịch (sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi

Cụm từ
转移安置
zhuǎn yí ān zhì

tái định cư; sơ tán

Cụm từ
转引
zhuǎn yǐn

trích dẫn từ nguồn thứ cấp

Cụm từ
专营
zhuān yíng

chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền

Cụm từ
专营店
zhuān yíng diàn

đại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền

Cụm từ
转移视线
zhuǎn yí shì xiàn

chuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng

Cụm từ
转一趟
zhuàn yī tàng

đi một chuyến

Cụm từ
转义序列
zhuǎn yì xù liè

(máy tính) trình tự thoát

Cụm từ
转移阵地
zhuǎn yí zhèn dì

di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí

Cụm từ
转移支付
zhuǎn yí zhī fù

khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Cụm từ
转义字符
zhuǎn yì zì fú

(máy tính) ký tự thoát

Cụm từ
专用
zhuān yòng

chuyên dụng; dành riêng

Cụm từ
转用
zhuǎn yòng

điều chỉnh để dùng cho mục đích khác

Cụm từ
专用集成电路
zhuān yòng jí chéng diàn lù

mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Cụm từ
专用网路
zhuān yòng wǎng lù

mạng dành riêng

Cụm từ
专有
zhuān yǒu

độc quyền; sở hữu riêng

Cụm từ
转悠
zhuàn you

lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

Cụm từ
转游
zhuàn you

biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]

Cụm từ
专有名词
zhuān yǒu míng cí

thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng

Cụm từ
转喻
zhuǎn yù

hoán dụ

Cụm từ
专员
zhuān yuán

phó giám đốc; ủy viên

Cụm từ
转院
zhuǎn yuàn

chuyển (bệnh nhân) đến bệnh viện khác; chuyển đến bệnh viện (ví dụ: tù nhân)

Cụm từ
转运
zhuǎn yùn

chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn

Cụm từ
转韵
zhuǎn yùn

thay đổi vần điệu (trong một bài thơ)

Cụm từ