Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
直辖市
zhí xiá shì

thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; còn gọi là thành phố…

Cụm từ
致谢
zhì xiè

bày tỏ lòng biết ơn; cảm ơn; thư cảm ơn; lời cảm ơn

Cụm từ
制鞋工人
zhì xié gōng rén

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
制鞋匠
zhì xié jiàng

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
侄媳妇
zhí xí fu

vợ của cháu trai; vợ của cháu

Cụm từ
直系军阀
Zhí xì jūn fá

phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương

Cụm từ
知心
zhī xīn

thân thiết; gần gũi

Cụm từ
置信
zhì xìn

tin tưởng (điều ai đó khẳng định) (thường dùng ở dạng phủ định); (toán) độ tin cậy (khoảng tin cậy, v.v.)

Cụm từ
致信
zhì xìn

gửi thư cho

Cụm từ
芝心
zhī xīn

viền nhồi (pizza); viền phô mai

Cụm từ
质心
zhì xīn

tâm trọng lực; tâm khối lượng

Cụm từ
值星
zhí xīng

(đối với sĩ quan quân đội) trực tuần

Cụm từ
执行
zhí xíng

thực hiện; tiến hành; thi hành; chạy

Cụm từ
直行
zhí xíng

đi thẳng; thẳng về phía trước; nghĩa bóng: làm điều đúng

Cụm từ
纸型
zhǐ xíng

khuôn giấy để sắp chữ

Cụm từ
执行人
zhí xíng rén

đao phủ; người thực hiện kinh doanh

Cụm từ
执行绪
zhí xíng xù

(Đài Loan) (tin học) luồng

Cụm từ
执行长
zhí xíng zhǎng

giám đốc điều hành

Cụm từ
执行指挥官
zhí xíng zhǐ huī guān

chỉ huy thực hiện

Cụm từ
置信区间
zhì xìn qū jiān

(thống kê) khoảng tin cậy

Cụm từ
置信水平
zhì xìn shuǐ píng

mức độ tin cậy (toán học)

Cụm từ
置信限
zhì xìn xiàn

giới hạn tin cậy (toán học)

Cụm từ
置信系数
zhì xìn xì shù

hệ số tin cậy (toán)

Cụm từ
直系亲属
zhí xì qīn shǔ

thân nhân gần; người phụ thuộc trực tiếp

Cụm từ
支系统
zhī xì tǒng

hệ thống con

Cụm từ
窒息性毒剂
zhì xī xìng dú jì

tác nhân gây ngạt

Cụm từ
直系血亲
zhí xì xuè qìng

hậu duệ trực hệ; người thân ruột thịt

Cụm từ
直系祖先
zhí xì zǔ xiān

tổ tiên trực hệ

Cụm từ
秩序
zhì xù

trật tự (ngăn nắp); trật tự (theo thứ tự); trật tự xã hội; tình trạng (của xã hội); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
直选
zhí xuǎn

bầu cử trực tiếp

Cụm từ