Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质心質心

zhì xīn

质心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质心 trong tiếng Việt

tâm trọng lực; tâm khối lượng

Tra từ liên quan