制鞋工人製鞋工人 zhì xié gōng rén 制鞋工人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 制鞋工人 trong tiếng Việt thợ đóng giày; thợ sửa giày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan