Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芝心

zhī xīn

芝心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芝心 trong tiếng Việt

viền nhồi (pizza); viền phô mai

Tra từ liên quan