Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直辖市直轄市

zhí xiá shì

直辖市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直辖市 trong tiếng Việt

thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một; thành phố cấp tỉnh; còn gọi là thành phố trực thuộc

Tra từ liên quan