Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
值星

zhí xīng

值星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 值星 trong tiếng Việt

(đối với sĩ quan quân đội) trực tuần

Tra từ liên quan