秩序
trật tự (ngăn nắp); trật tự (theo thứ tự); trật tự xã hội; tình trạng (của xã hội); LT:個|个[ge4]
trật tự (ngăn nắp); trật tự (theo thứ tự); trật tự xã hội; tình trạng (của xã hội); LT:個|个[ge4]
秩序 thường mang nghĩa “trật tự (ngăn nắp)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 秩序 cùng cụm 公共秩序 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trật tự công cộng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trật tự hoàn hảo
›秩序美zhì xù měitrật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)
›秩禄zhì lùtiền lương chính thức
›秭归Zǐ guīhuyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
›秭归县Zǐ guī Xiànhuyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
›租钱zū qiantiền thuê; giống như 租金
›租金zū jīntiền thuê
›租赁zū lìnthuê; cho thuê; mướn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.