Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
止血
zhǐ xuè

cầm máu; thuốc cầm máu

Cụm từ
治学
zhì xué

học thuật; nghiên cứu trình độ cao; làm nghiên cứu học thuật; theo đuổi việc học ở mức độ cao

Cụm từ
止血垫
zhǐ xuè diàn

băng gạc; miếng đệm ngăn máu chảy

Cụm từ
止血栓
zhǐ xuè shuān

nút cầm máu; băng vệ sinh (y tế)

Cụm từ
止血贴
zhǐ xuè tiē

băng cá nhân; băng dán vết thương

Cụm từ
秩序井然
zhì xù jǐng rán

trật tự hoàn hảo

Cụm từ
秩序美
zhì xù měi

trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Cụm từ
质询
zhì xún

chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn

Cụm từ
只许州官放火,不许百姓点灯
zhǐ xǔ zhōu guān fàng huǒ , bù xǔ bǎi xìng diǎn dēng

chỉ quan mới được phép đốt lửa; Thần thánh có thể làm, người phàm không được

Cụm từ
指压
zhǐ yā

bấm huyệt; shiatsu

Cụm từ
智牙
zhì yá

răng khôn

Cụm từ
枝丫
zhī yā

biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]

Cụm từ
枝枒
zhī yā

biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]

Cụm từ
枝桠
zhī yā

cành; nhánh

Cụm từ
植牙
zhí yá

cấy ghép răng

Cụm từ
职涯
zhí yá

sự nghiệp

Cụm từ
质押
zhì yā

cầm cố (thường là động sản, làm tài sản đảm bảo cho khoản vay)

Cụm từ
直言
zhí yán

nói thẳng thắn; nói trực diện

Cụm từ
纸烟
zhǐ yān

điếu thuốc

Cụm từ
只眼独具
zhī yǎn dú jù

xem 獨具隻眼|独具只眼[du2 ju4 zhi1 yan3]

Cụm từ
纸样
zhǐ yàng

mẫu giấy làm mẫu trong may mặc; mẫu giấy

Cụm từ
制氧机
zhì yǎng jī

máy tạo oxy

Cụm từ
直言命题
zhí yán mìng tí

mệnh đề khẳng định (logic)

Cụm từ
只要
zhǐ yào

chỉ cần; miễn là

Cụm từ
纸鹞
zhǐ yào

diều

Cụm từ
制药
zhì yào

sản xuất thuốc

Cụm từ
制药厂
zhì yào chǎng

công ty dược; nhà máy sản xuất thuốc

Cụm từ
制药企业
zhì yào qǐ yè

công ty dược phẩm

Cụm từ
制药业
zhì yào yè

ngành công nghiệp dược phẩm

Cụm từ
值夜
zhí yè

trực đêm

Cụm từ