Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
纸币
zhǐ bì

tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
支边
zhī biān

hỗ trợ phát triển các khu vực biên giới

Cụm từ
置辩
zhì biàn

tranh luận

Cụm từ
质变
zhì biàn

thay đổi chất; thay đổi cơ bản

Cụm từ
指标
zhǐ biāo

mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn; (máy tính) con trỏ

Cụm từ
治标
zhì biāo

chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ

Cụm từ
制表
zhì biǎo

lập bảng; bảng biểu; lên lịch; chế tác đồng hồ

Cụm từ
治标不治本
zhì biāo bù zhì běn

chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ

Cụm từ
治病
zhì bìng

chữa bệnh

Cụm từ
致病
zhì bìng

gây bệnh; có tính gây bệnh

Cụm từ
制冰机
zhì bīng jī

máy làm đá

Cụm từ
治病救人
zhì bìng jiù rén

trị bệnh cứu người; phê bình một người để giúp họ

Cụm từ
致病菌
zhì bìng jūn

vi khuẩn gây bệnh

Cụm từ
致病性
zhì bìng xìng

có tính gây bệnh; tính gây bệnh

Cụm từ
直播
zhí bō

(TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream; (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

Cụm từ
纸箔
zhǐ bó

giấy vàng mã

Cụm từ
直播带货
zhí bō dài huò

(từ mới khoảng năm 2020) (của người có ảnh hưởng trên Internet, v.v.) giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng

Cụm từ
直播间
zhí bō jiān

phòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp

Cụm từ
支部
zhī bù

chi nhánh, đặc biệt là chi nhánh cơ sở của một đảng chính trị

Cụm từ
止步
zhǐ bù

dừng lại; ngừng; không đi xa hơn

Cụm từ
织布
zhī bù

vải dệt; dệt vải

Cụm từ
织补
zhī bǔ

vá lại; khâu vá

Cụm từ
只不过
zhǐ bu guò

chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là

Cụm từ
织布机
zhī bù jī

máy dệt

Cụm từ
直布罗陀
Zhí bù luó tuó

Gibraltar

Cụm từ
直布罗陀海峡
Zhí bù luó tuó Hǎi xiá

Eo biển Gibraltar

Cụm từ
制裁
zhì cái

trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)

Cụm từ
致残
zhì cán

bị tàn tật (trong tai nạn, v.v.)

Cụm từ
纸草
zhǐ cǎo

cây cói giấy

Cụm từ
支差
zhī chāi

giao nhiệm vụ lao dịch (lao động cưỡng bức)

Cụm từ