Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
致残致殘

zhì cán

致残 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 致残 trong tiếng Việt

bị tàn tật (trong tai nạn, v.v.)

Tra từ liên quan