Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只不过只不過

zhǐ bu guò

只不过 là gì?

只不过 [zhǐ bu guò] có nghĩa là chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只不过 trong tiếng Việt

  1. chỉ
  2. chỉ là
  3. không gì ngoài
  4. không hơn gì
  5. chỉ là

Cách đọc và ghi nhớ 只不过

只不过 được đọc là zhǐ bu guò, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan