只不过 là gì?
只不过 [zhǐ bu guò] có nghĩa là chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là.
Nghĩa của từ 只不过 trong tiếng Việt
- chỉ
- chỉ là
- không gì ngoài
- không hơn gì
- chỉ là
Cách đọc và ghi nhớ 只不过
只不过 được đọc là zhǐ bu guò, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .